Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm chậm, hoãn lạiđộng từngoại động từ (transitive)To keep something from proceeding or coming to completion; to delay.
- Giữ chânđộng từngoại động từ (transitive)To keep someone from proceeding by holding them back or making claims on their attention.
- Bắt giữ, giam giữđộng từngoại động từ (transitive)To put someone under custody.
- Tạm giữđộng từngoại động từ (transitive)To seize goods for official purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- detain sbgiam giữ ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detained pending trial | Bị giam giữ chờ xét xử | |
| detained for questioning | Bị tạm giữ để thẩm vấn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giữ lại
- ngoại động từ (transitive)To keep back or from; to withhold.
Ví dụ
- .Đừng giữ lại tiền công của người làm thuê.
- " , ?" . ."Em đi nhé, Percy?" cô hỏi. Anh nắm chặt tay cô để giữ cô lại.
- , ?Anh tự nguyện đi hay chúng tôi phải bắt giữ anh?
Họ từ (word family)
cùng gốc detainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdetenir
Cùng gốc (doublet)détente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- releasetrái nghĩatạm giữ, giam giữ để điều tra