Nghĩa chính
- Sự khử nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of removing water from something.
- Sự mất nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition in which water in the body drops below normal levels, usually caused by illness, sweating or by not drinking enough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dehydrationDạng gốc (base form)
- dehydrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause dehydration | Gây mất nước | |
| prevent dehydration | Ngăn ngừa mất nước | |
| risk of dehydration | Nguy cơ mất nước | |
| severe dehydration | Mất nước nghiêm trọng | |
| suffer from dehydration | Bị mất nước | |
| dehydration reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng loại bỏ trong đó phân tử nhỏ bị loại bỏ là nước |
| chronic cellular dehydrationdanh từ | danh từ | Tình trạng của từng tế bào ở một bệnh nhân bị mất nước mãn tính |
Ví dụ
- .Layla đối mặt với tình trạng mất nước nhanh chóng.
- .Tom đã chết do mất nước.
- .Tom đã chết vì mất nước.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dehydrationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha