Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redehydration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mất nước lần thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A second or subsequent dehydration
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
dehydration
AI
1
Mất nước lần thứ hai hoặc tiếp theo
1
Mất nước lần thứ hai hoặc tiếp theo
1
Mất nước lần thứ hai hoặc tiếp theo