Dịch

deshidratación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desidɾataˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự mất nước, tình trạng mất nướcdanh từdehydration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deshidrataciónDạng gốc (base form)
  2. deshidratacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "¿ ?" ", ... .""Anh ấy thế nào rồi?" "À, vâng... có thể anh ấy có các triệu chứng mất nước."
  • .Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước hơn để ngăn ngừa tình trạng mất nước.
  • , .Khi nhảy xuống nước, một số loài ếch tiết ra lượng chất lỏng mà chúng tích trữ để tránh mất nước.

AI