Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypohydration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mất nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dehydration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypohydration
Dạng gốc
(base form)
hypohydration
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
hydration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deshidratado
Mất nước
deshidratación
Sự mất nước, tình trạng mất nước
AI
1
Mất nước
1
Mất nước
1
Mất nước