Nghĩa chính
- Lượng nhỏ bị loại bỏ hoặc bị mất; một trong một loạt các phép trừ thông thườngdanh từđếm được (countable)A small quantity removed or lost; one of a series of regular subtractions.
- Bản thân phép trừ; giảm bớtdanh từkhông đếm được (uncountable)The subtraction itself; decrease.
- Giảm một giá trị theo một đơn vị số lượng cơ bảnđộng từngoại động từ (transitive)To decrease a value by a basic quantity unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decrementNguyên thể (infinitive)
- decrementsSố nhiều (plural)
- decrementedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- decrementingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in decrementcụm từ | cụm từ | Đang suy yếu |
| pre-decrementdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Thao tác giảm diễn ra trước khi đánh giá biểu thức chứa biến bị giảm |
| post-decrementdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Thao tác giảm diễn ra sau khi đánh giá biểu thức chứa biến bị giảm |
| logarithmic decrementdanh từ | danh từ | Logarit của tỷ số giữa hai biên độ liên tiếp cách nhau một chu kỳ đối với các bộ dao động (hệ động lực tuyến tính bậc hai) |
| in one's decrement | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdecrementum
Họ từ (word family)
cùng gốc decrementVí dụ
- , , "" .