Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decremental
tính từ
(adjective)
UK
[ˌ
d
ɛ
k
ɹ
ə
ˈ
m
ə
n
t
ə
ɫ]
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự giảm sút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a decrement.
2
Đang giảm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Decreasing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
incremental
Nguồn gốc
(etymology)
decrement
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bajamiento
Đang giảm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decremental
decremental
ly
Một cách giảm dần
trạng từ
non
decremental
Không giảm dần
tính từ
AI
1
Liên quan đến sự giảm sút
2
Đang giảm
1
Liên quan đến sự giảm sút
2
Đang giảm
1
Liên quan đến sự giảm sút
2
Đang giảm