Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đang giảm
danh từ
lowering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajamiento
Dạng gốc
(base form)
bajamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lowering
Sự hạ xuống, sự giảm bớt
AI
1
Đang giảm
1
Đang giảm
1
Đang giảm