diminution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm bớt, giảm bớt hoặc giảm bớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lessening, decrease or reduction.
- Hành động hoặc quá trình tạo ra sự thu nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making diminutive.
- Một kỹ thuật sáng tác trong đó nhà soạn nhạc rút ngắn giai điệu bằng cách rút ngắn các giá trị nốt của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a compositional technique where the composer shortens the melody by shortening its note values.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diminutionDạng gốc (base form)
- diminutionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- diminution (of/in sth)sự giảm bớt (của/về cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiminucioun
- từ tiếng Anglo-Normandiminuciun
- từ tiếng Pháp cổdiminucion
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc diminutionTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- .