Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Decimétdanh từA decimeter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decimDạng gốc (base form)
- decimsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một phần mười
- Một phần mười, (đặc biệt) phần mười hoặc thuế một phần mườiA tenth, (particularly) a tithe or tax of one-tenth.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa