Dịch

decay

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Mục nát; sâu răngdanh từkhông đếm được (uncountable)Rot; any processes or result of organic matter being gradually decomposed, especially by microbial action.
  2. Sự suy tàn, sự sa sút, sự xuống cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Deterioration of condition; loss of status, quality, strength, or fortune.
  3. Sự phân rã phóng xạ, sự phân rãdanh từkhông đếm được (uncountable)Radioactive decay; decomposition of an atom or its nucleus.
  4. Suy tàn, sa sút, xuống cấpđộng từnội động từ (intransitive)To deteriorate, to get worse, to lose strength or health, to decline in quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decayNguyên thể (infinitive)
  2. decaysSố nhiều (plural)
  3. decayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. decayingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • decay (sth)phân hủy (cái gì), mục nát (cái gì)
  • decay (to/into sth)phân rã (thành cái gì)

Cụm từ (phrase)

decay rateTốc độ phân rã
fall into decayRơi vào cảnh suy tàn
radioactive decaydanh từSự phân rã phóng xạ
state of decayTình trạng mục nát
tooth decaydanh từSâu răng
urban decaydanh từSự suy thoái đô thị
c-decaydanh từLý thuyết mất uy tín cho rằng tốc độ ánh sáng đã giảm theo thời gian, do các nhà sáng tạo đề xuất nhằm ủng hộ niềm tin rằng vũ trụ đã có vài nghìn năm tuổi mặc dù ngày nay có những vật thể nhìn thấy được cách xa hàng tỷ năm ánh sáng (trong khi tốc độ ánh sáng không đổi sẽ cho thấy rằng vũ trụ đã hàng tỷ năm tuổi và do đó mâu thuẫn với niềm tin này)
bit decaydanh từĐồng nghĩa với bit rot

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 9
Sự phân rã hạt
  1. không đếm được (uncountable)Particle decay; decomposition of a sub-atomic particle.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phân rã phóng xạ
Mục nát

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidecaien“to decrease, diminish”
  2. từ tiếng Anglo-Normandecheoir“to fall away, decay, decline”
  3. từ tiếng Latinh bình dân*dēcadere

Ví dụ

  • , , .Anh đã dốc hết sức mình cùng nhát rìu lao lực, rồi bỏ mặc nơi đó, cách xa lò sưởi ấm êm, để sưởi ấm đầm lầy băng giá hết mức có thể bằng ngọn lửa âm ỉ không khói của sự mục tàn.
  • , , .Dù là căn phòng tốt nhất quán trọ, nó vẫn mang dáng vẻ u sầu của nét huy hoàng tàn tạ, lại quá rộng lớn nên không thấy ấm cúng.
  • — — — phân rã alpha—phân rã gamma—phân rã do phân hạch—chuỗi phân rã

AI