Dịch

urban decay

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən diˈkeɪ/

Nghĩa chính

  1. Sự suy thoái đô thịdanh từSynonym of urban blight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban decayDạng gốc (base form)
  2. urban decaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI