Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decaimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dekaiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phân rã
danh từ
decay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decaimiento
Dạng gốc
(base form)
decaimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decay
Mục nát; sâu răng
AI
1
Phân rã
1
Phân rã
1
Phân rã