Dịch

bit decay

danh từ (noun)
US/ˈbɪt diˈkeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bit rotdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bit rot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI