Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bit decay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
t
d
i
ˈ
k
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bit rot
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bit rot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bit rot
AI
1
Đồng nghĩa với bit rot
1
Đồng nghĩa với bit rot
1
Đồng nghĩa với bit rot