Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là nguyên nhân gây ra sự suy thoái
danh từ
That which causes decay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decayer
Dạng gốc
(base form)
decayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decay
+
-er
AI
1
Đó là nguyên nhân gây ra sự suy thoái
1
Đó là nguyên nhân gây ra sự suy thoái
1
Đó là nguyên nhân gây ra sự suy thoái