Dịch

debug

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gỡ lỗiđộng từTo search for and eliminate malfunctioning elements or errors in something, especially a computer program or machinery.
  2. Gỡ thiết bị nghe lén, quét thiết bị giám sátđộng từTo remove a hidden electronic surveillance device from (somewhere).
  3. Bắt chấy, diệt côn trùngđộng từTo remove insects from (somewhere), especially lice.
  4. Việc gỡ lỗi, phiên gỡ lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action, or a session, of reviewing source code to find and eliminate errors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debugNguyên thể (infinitive)
  2. debugsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. debuggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. debuggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • debug sthgỡ lỗi cái gì

Cụm từ (phrase)

debug modedanh từChế độ của trình biên dịch hoặc IDE cho phép gỡ lỗi, với sự sẵn có của thông tin như tên biến và số dòng từ mã nguồn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Ngoài ra, bạn phải tự nhớ xóa mục cron này khi đã gỡ lỗi tường lửa xong.
  • : $75 , $125 , $500 — .Mức phí thông thường: 75 đô la để kiểm tra một điện thoại cụ thể, 125 đô la để quét thiết bị nghe lén một phòng, 500 đô la để quét một dãy văn phòng—tất cả cộng thêm chi phí và đi lại.
  • .Bạn có thể tự trị chấy tại nhà bằng nhiều loại thuốc không kê đơn khác nhau.

AI