Nghĩa chính
- Gỡ lỗiđộng từTo search for and eliminate malfunctioning elements or errors in something, especially a computer program or machinery.
- Gỡ thiết bị nghe lén, quét thiết bị giám sátđộng từTo remove a hidden electronic surveillance device from (somewhere).
- Bắt chấy, diệt côn trùngđộng từTo remove insects from (somewhere), especially lice.
- Việc gỡ lỗi, phiên gỡ lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action, or a session, of reviewing source code to find and eliminate errors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- debug sthgỡ lỗi cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| debug modedanh từ | danh từ | Chế độ của trình biên dịch hoặc IDE cho phép gỡ lỗi, với sự sẵn có của thông tin như tên biến và số dòng từ mã nguồn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc debugVí dụ
- , .Ngoài ra, bạn phải tự nhớ xóa mục cron này khi đã gỡ lỗi tường lửa xong.
- : $75 , $125 , $500 — .Mức phí thông thường: 75 đô la để kiểm tra một điện thoại cụ thể, 125 đô la để quét thiết bị nghe lén một phòng, 500 đô la để quét một dãy văn phòng—tất cả cộng thêm chi phí và đi lại.
- .Bạn có thể tự trị chấy tại nhà bằng nhiều loại thuốc không kê đơn khác nhau.