delouse
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại bỏ chấy từđộng từTo remove lice from.
- Áp dụng thuốc trừ sâu hoặc thuốc chống côn trùng để đảm bảo rằng không có chấy rận hoặc ký sinh trùng khácđộng từTo apply insecticides or insect repellents to, in order to be sure that no lice or other parasites are present.
- Xóa phần mềm độc hại, chẳng hạn như vi-rút, trojan, phần mềm gián điệp hoặc sâu, khỏiđộng từngoại động từ (transitive)To remove malicious software, such as viruses, trojans, spyware, or worms, from.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc delouseTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha