Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

darker

B1tính từ (adjective)
UK/ˈdɑːkə/US/ˈdɑɹkɚ/

Dạng gốc:darkTối, mờ, thiếu sáng

Nghĩa chính

  1. Tối tămtính từcomparative form of dark: more dark

Cụm từ (phrase)

darker sideMặt tối
the darker the berry, the sweeter the juicecụm từĐồng nghĩa với the blacker the berry: nước ép càng ngọt
dark ldanh từPhụ âm, gần như là âm vòm phế nang được dán kính, được biểu thị bằng ⟨ɫ⟩ trong Bảng chữ cái Phiên âm Quốc tế

Ví dụ

  • .
  • sky's .
  • .

AI