tenebroso
C1tính từ (adjective)
/teneˈbɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Ảm đạm, tối tămtính từgloomy, dark, tenebrous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenebrosoDạng gốc (base form)
- tenebrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tenebrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tenebrosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lechuza tenebrosadanh từ | danh từ | Cú đen (Tyto tenebriosa) |
Xuất hiện ở từ khác
- darkTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảm đạm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh