Dịch

dandizette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô nàng bảnh baodanh từA female dandy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandizetteDạng gốc (base form)
  2. dandizettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , - , ; , - .
  • 1819.

AI