Dịch

dudelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chàng trai trẻ, đặc biệt là một người thời trang hoặc nổi tiếngdanh từA young boy, especially one who is fashionable or popular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dudeletDạng gốc (base form)
  2. dudeletsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thanh niên nữ tính luôn phấn đấu để trở nên thời trang
  1. Thanh niên nữ tính luôn phấn đấu để trở nên thời trang; một anh chàng bảnh baoAn effeminate young man who strives to be fashionable; a dandy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , a-croaking a-smoking
  • , ; " " "." .

AI