Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dao gămdanh từA stabbing weapon, similar to a sword but with a short, double-edged blade.
- Dấu chữ thập (†)danh từThe typographical mark †.
- Cú ném kết liễu, đòn kết liễudanh từA point scored near the end of the game (clutch time) to take or increase the scorer's team lead, so that they are likely to win.
- Đâm bằng dao gămđộng từTo pierce with a dagger; to stab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloak and dagger | Ly kỳ gián điệp | |
| draw a dagger | Rút dao găm | |
| look daggers at someone | Nhìn ai đó trừng trừng | |
| plunge a dagger into | Đâm dao găm vào | |
| cloak-and-daggertính từ | tính từ | Được đánh dấu bằng sự bí mật lén lút đầy đe dọa, thường có liên quan đến sắc thái khoa trương hoặc gián điệp |
| ear daggerdanh từ | danh từ | Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệt |
| dagger-axedanh từ | danh từ | Loại vũ khí cột cổ của Trung Quốc, được sử dụng cho đến thời nhà Hán, bao gồm một lưỡi dao hình dao găm được gắn bằng tang vuông góc với trục cột |
| push daggerdanh từ | danh từ | Con dao găm có lưỡi ngắn có tay cầm (thường có hình chữ T) được thiết kế để cầm trên tay với lưỡi dao nhô ra giữa các ngón tay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Thanh giằng chéo
- A timber placed diagonally in a ship's frame.
Ví dụ
- 3- .Cú ném ba điểm kết liễu trận đấu vào phút cuối của anh đã đập tan những lời chỉ trích rằng anh thường thất bại ở những khoảnh khắc quan trọng.
- . , , DAGGER. Một thanh gỗ ốp vào các cột đỡ của đường trượt đáy tàu và bắt chéo chúng để giữ cố định với nhau.
- .Gabriel vung dao găm về phía Rima.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc daggerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidaggere
- từ tiếng Pháp cổdague
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha