puñal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/puˈɲal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dao gămdanh từdagger
- Một người đồng tính nam; gã đồng tínhdanh từa gay man; faggot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puñalada traperadanh từ | danh từ | Đâm sau lưng |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Vừa tay
- Vừa tay, cỡ nắm tayfitting in one's hands, fist-size
Họ từ (word family)
cùng gốc puñalTừ liên quan (related word)