Dịch

puñal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/puˈɲal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dao gămdanh từdagger
  2. Một người đồng tính nam; gã đồng tínhdanh từa gay man; faggot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puñalDạng gốc (base form)
  2. puñalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. puñalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. puñalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

puñalada traperadanh từĐâm sau lưng

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Vừa tay
  1. Vừa tay, cỡ nắm tayfitting in one's hands, fist-size

AI