Dịch

puñalada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puɲaˈlada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhát dao, nhát đâmdanh từstab (act of stabbing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puñaladaDạng gốc (base form)
  2. puñaladasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puñalada traperaĐâm sau lưng
coser a puñaladasChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta tự tử bằng bảy đâm vào lưng.
  • .Điều đã xảy ra là một cú đâm sau lưng.
  • ¡ !Hãy đâm vào nó!

AI