Dịch

ear dagger

danh từ (noun)
UK/ˈɪə ˈdæɡə/US/ˈɪɚ ˈdæɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệtdanh từA medieval dagger with a distinctive ear-shaped pommel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ear daggerDạng gốc (base form)
  2. ear daggersSố nhiều (plural)

AI