Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ear dagger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪə
ˈ
d
æ
ɡ
ə
/
US
/ˈ
ɪ
ɚ ˈ
d
æ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệt
danh từ
A medieval dagger with a distinctive ear-shaped pommel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ear dagger
Dạng gốc
(base form)
ear dagger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệt
1
Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệt
1
Con dao găm thời trung cổ có chuôi dao hình tai đặc biệt