Nghĩa chính
- Ký hiệu giống như một đường ngang (-), đôi khi cùng với một hoặc hai dấu chấm (ví dụ: ⨪ hoặc ÷), được sử dụng trong các bản thảo và văn bản cổ để đánh dấu một từ hoặc đoạn văn là nghi ngờ, giả mạo hoặc dư thừa; một đài tưởng niệmdanh từA symbol resembling a horizontal line (–), sometimes together with one or two dots (for example, ⨪ or ÷), which was used in ancient manuscripts and texts to mark a word or passage as doubtful or spurious, or redundant; an obelisk.
- Biểu tượng con dao găm (†), được sử dụng trong ấn phẩm in làm dấu tham chiếu để hướng người đọc đến chú thích cuối trang, ghi chú bên lề, v.v; bên cạnh tên của một người để cho biết người đó đã chết; hoặc bên cạnh ngày để chỉ rằng đó là ngày mất của một người; một đài tưởng niệmdanh từA dagger symbol (†), which is used in printed matter as a reference mark to refer the reader to a footnote, marginal note, etc.; beside a person's name to indicate that the person is deceased; or beside a date to indicate that it is a person's death date; an obelisk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- obelusDạng gốc (base form)
- obelusesSố nhiều (plural)
- obeli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double obelusdanh từ | danh từ | Ký hiệu kiểu chữ: ‡, còn được gọi là dao găm đôi |
Ví dụ
- : […] , <…> , † .
- [] Hude (3 edn., , 1927), (†), .
Họ từ (word family)
cùng gốc obelusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobelus
- từ tiếng Anh cổobelus
- từ tiếng Latinh muộnobelus“critical mark”