Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obelized
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ɒ
b
ɪ
l
aɪ
z
d
/
US
/ˈ
ɑ
b
ə
l
aɪ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Được đánh dấu bằng obelus hoặc obelisk; bị lên án là giả mạo hoặc tham nhũng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Marked with an obelus or obelisk; condemned as spurious or corrupt.
Nguồn gốc
(etymology)
obelize
+
-ed
AI
1
Được đánh dấu bằng obelus hoặc obelisk
1
Được đánh dấu bằng obelus hoặc obelisk
1
Được đánh dấu bằng obelus hoặc obelisk