Nghĩa chính
- Thì là Ai Cậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The flowering plant Cuminum cyminum, in the family Apiaceae.
- Hạt thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)Its aromatic long seed, used as a spice, notably in Indian, Middle Eastern, and Mexican cookery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuminDạng gốc (base form)
- cuminsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black cumindanh từ | danh từ | Cây gia vị có hạt thơm (Nigella sativa) |
| Persian cumindanh từ | danh từ | Cây caraway |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicomyn
- từ tiếng Anh cổcymen
- từ tiếng Pháp cổcummin
Họ từ (word family)
cùng gốc cuminNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cây thì là Ai Cập có nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải đến Ấn Độ.
- .Hạt thì là thường là thành phần trong các loại bùa yêu như vậy vì nó tạo ra hiệu ứng giữ chân bất cứ ai ăn phải.
- .Anh ấy mua hạt thì là trong siêu thị.