Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuminic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thì là
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or derived from, cumin.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cuminic acid
Nguồn gốc
(etymology)
cumin
+
-ic
Ví dụ
cuminic
acid
cuminic
aldehyde
AI
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thì là
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thì là
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thì là