Nghĩa chính
- Cây gia vị có hạt thơm (Nigella sativa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spice plant with aromatic seeds (Nigella sativa).
- Loại cây gia vị có liên quan đến thì là với hạt sẫm màu và rễ ăn được (Bunium tubocastanum)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spice plant related to cumin with dark seeds and an edible root (Bunium bulbocastanum).
- Loại cây thì là được trồng (Cuminum cyminum)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cultivated variety of cumin (Cuminum cyminum).
- Loại cây gia vị có họ với thì là với quả dài màu sẫm (Elwendia Persica)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spice plant related to cumin with long dark fruits (Elwendia persica)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black cuminDạng gốc (base form)
- black cuminsSố nhiều (plural)