Nghĩa chính
- Cây carawaydanh từkhông đếm được (uncountable)caraway
- Elwendia persicachưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Persian cuminDạng gốc (base form)
- Persian cuminsSố nhiều (plural)