Dịch

Persian cumin

danh từ (noun)
UK/ˈpɜː.ʒən ˈkʌmɪn/US/ˈpɝʒən ˈkumɪn/

Nghĩa chính

  1. Cây carawaydanh từkhông đếm được (uncountable)caraway
  2. Elwendia persicachưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Persian cuminDạng gốc (base form)
  2. Persian cuminsSố nhiều (plural)

AI