Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuminal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cuminaldehyde
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cuminaldehyde.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuminal
cuminal
dehyde
Dẫn xuất của benzaldehyde 4-(1-methylethyl)benzencarbaldehyde có trong một số loại tinh dầu
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với cuminaldehyde
1
Đồng nghĩa với cuminaldehyde
1
Đồng nghĩa với cuminaldehyde