Dịch

comino

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈmino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thì là (cây, gia vị)danh từcumin (plant, spice)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cominoDạng gốc (base form)
  2. cominosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

importar un cominoChẳng màng đến
ni un cominoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI