comino
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈmino/nguồn
Nghĩa chính
- Thì là (cây, gia vị)danh từcumin (plant, spice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cominoDạng gốc (base form)
- cominosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| importar un comino | Chẳng màng đến | |
| ni un comino | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh