Nghĩa chính
- Thủ phạmdanh từThe person or thing at fault for a problem or crime.
- Bị can, người bị tạm giamdanh từA prisoner accused but not yet tried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culpritDạng gốc (base form)
- culpritsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch the culprit | Bắt thủ phạm | |
| find the culprit | Tìm ra thủ phạm | |
| identify the culprit | Xác định thủ phạm | |
| likely culprit | Thủ phạm tiềm năng | |
| main culprit | Thủ phạm chính | |
| real culprit | Thủ phạm thực sự |
Họ từ (word family)
cùng gốc culpritNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Cảnh sát đường sắt đang điều tra toàn diện vụ việc và đã tiếp cận hiệu trưởng các trường học, nhưng rất khó tìm ra thủ phạm trong những trường hợp như vậy, trừ khi bắt quả tang.
- ?Ai là thủ phạm?
- ?Bạn đã bắt được thủ phạm chưa?