Dịch

crystal meth

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪst(ə)l mɛθ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Ma túy đádanh từkhông đếm được (uncountable)The drug methamphetamine hydrochloride in a macroscopically crystalline form.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ crystal methamphetamine

Ngôn ngữ khác

AI