Nghĩa chính
- Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăngdanh từA flaky roll or pastry in a form of a crescent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croissantDạng gốc (base form)
- croissantsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc croissant- croissanterieCửa hàng bán bánh sừng bòdanh từ
- croissantlikeGiống hoặc đặc trưng của bánh sừng bòtính từ
- croissandwichLoại bánh sandwich sử dụng bánh sừng bò được cắt làm đôi làm lát bánh mìdanh từ
- cronutLoại bánh ngọt kết hợp các đặc tính của bánh sừng bò và bánh rán. Một chiếc bánh rán làm từ bánh sừng bò. Một loại bánh mì có hình dạng giống như một chiếc bánh rán và được làm từ bột bánh sừng bòdanh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh sừng bò
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcroissant“crescent”
Cùng gốc (doublet)crescent
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy đã ăn một chiếc bánh sừng bò.
- .Cô ấy đang ăn một chiếc bánh sừng bò.
- .Tôi sẽ dùng một chiếc bánh sừng bò với cà phê.