Dịch

croissandwich

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich sử dụng bánh sừng bò được cắt làm đôi làm lát bánh mìdanh từA sandwich which uses a croissant sliced in two as the bread slices

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croissandwichDạng gốc (base form)
  2. croissandwichesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI