Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crescent roll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹɛ
s
.
ə
n
t
ˈɹ
ɒ
l
/
US
/ˈ
k
ɹɛ
s
.
ə
n
t
ˈɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Một cái bánh sừng bò
danh từ
a croissant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crescent roll
Dạng gốc
(base form)
crescent roll
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crescent roll
crescent
Hình lưỡi liềm
danh từ, tính từ, động từ
AI
1
Một cái bánh sừng bò
1
Một cái bánh sừng bò
1
Một cái bánh sừng bò