Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt kết hợp các đặc tính của bánh sừng bò và bánh rán. Một chiếc bánh rán làm từ bánh sừng bò. Một loại bánh mì có hình dạng giống như một chiếc bánh rán và được làm từ bột bánh sừng bòdanh từA pastry which combines characteristics of a croissant and a doughnut. A croissant-based donut. A breadstuff shaped like a donut and made from croissant dough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cronutDạng gốc (base form)
- cronutsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Botshka , .
- ; " ," .