Dịch

cronut

danh từ (noun)
UK/ˈkɹəʊnʌt/US/ˈkɹoʊ(ˌ)nʌt/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt kết hợp các đặc tính của bánh sừng bò và bánh rán. Một chiếc bánh rán làm từ bánh sừng bò. Một loại bánh mì có hình dạng giống như một chiếc bánh rán và được làm từ bột bánh sừng bòdanh từA pastry which combines characteristics of a croissant and a doughnut. A croissant-based donut. A breadstuff shaped like a donut and made from croissant dough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cronutDạng gốc (base form)
  2. cronutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Botshka , .
  • ; " ," .

AI