croissanterie
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cửa hàng bán bánh sừng bòdanh từA shop that sells croissants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croissanterieDạng gốc (base form)
- croissanteriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcroissanterie
Ví dụ
- “I’m , ,” .
- . , , . ;)