Dịch

crockard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu từ thế kỷ 13 được đúc ở châu Âu dưới dạng bản sao giả mạo của đồng xu bạc của Vua Edward I, lúc đầu được chấp nhận hợp pháp dưới dạng nửa xu và sau đó bị đặt ngoài vòng pháp luậtdanh từA 13th-century coin minted in Europe as a debased counterfeit copy of the sterling silver penny of King Edward I, at first legally accepted as a halfpenny and then outlawed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crockardDạng gốc (base form)
  2. crockardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrocard
  2. từ tiếng Anglo-Normancrocard
  3. từ tiếng Pháp cổcrokard

Họ từ (word family)

AI