Brabant
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Một chuyến tàu tốc hành nối Gare du Nord với Brussels-Southdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)an express train linking Gare du Nord, with Brussels-South.
- Vùng văn hóa của Bỉ và Hà Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cultural region of Belgium and the Netherlands.
- Là một giống ngựa kéo khỏe, nặng có nguồn gốc từ vùng Brabant của nước Bỉ hiện đạidanh từA draft horse of a strong, heavy breed originating from the Brabant region of modern Belgium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrabantDạng gốc (base form)
- BrabantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Noord-Brabantdanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Brabant, một tỉnh của Hà Lan |
| North Brabantdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Hà Lan |
| South Brabantdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh lịch sử của Vương quốc Anh của Hà Lan |
| Flemish Brabantdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Flanders, Bỉ |
| Walloon Brabantdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Wallonia, Bỉ |
| Port Brabant | Chưa có nghĩa | |
| Brabant loam | Chưa có nghĩa | |
| Brabant Company | Chưa có nghĩa |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Trang lịch sử ở Tây Âu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trang lịch sử ở Tây Âu; đầy đủ, Pagus của BrabantA historical pagus in Western Europe; in full, Pagus of Brabant.
Họ từ (word family)
cùng gốc BrabantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiBraband
- từ tiếng Anglo-NormanBraban
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạiBracbantus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha