Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brabantic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Brabantian
danh từ riêng
Synonym of Brabantian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Brabantian
Nguồn gốc
(etymology)
Brabant
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với Brabantian
1
Đồng nghĩa với Brabantian
1
Đồng nghĩa với Brabantian