bramante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gầm lên, gầm gừtính từbellowing, roaring
- Cây gai dầu, sợi xedanh từhemp, twine
- Dây mỏng, dây quấndanh từthin string, wrapping cord
- Thô lỗdanh từbrabant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bramanteDạng gốc (base form)
- bramantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung