Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nếp gấpdanh từA line or mark made by folding or doubling any pliable substance; hence, a similar mark, however produced.
- Vạch giới hạn, vạch mứcdanh từOne of the white lines drawn on the pitch to show different areas of play; especially the popping crease, but also the bowling crease and the return crease.
- Khu cấm địa quanh khung thànhdanh từThe circle around the goal, which no offensive players may enter during play, unless after scoring.
- Làm nhăn, tạo nếp gấpđộng từngoại động từ (transitive)To make a crease in; to wrinkle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at the creaseở vạch xuất phátHe spent six hours at the crease.Anh ấy đã đứng ở vạch xuất phát suốt sáu tiếng đồng hồ.
- crease (sth)làm cho (cái gì) bị nhăn, gấp nếp
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)press a creaseỦi tạo nếp lysharp creaseNếp ly sắc néttrouser creaseNếp ly quầncut creaseViệc thoa một lớp phấn mắt nhẹ lên nếp nhăn của mí mắt để làm cho mắt trông to hơnreturn creaseMột trong những đường màu trắng, vuông góc với đường gấp khúc, trong đó chân sau của vận động viên ném bóng phải tiếp đấtbatting creaseNếp nhăn
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Khu vực trước khung thành
- The area in front of each goal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc creaseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrest“ridge, crest”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Áo sơ mi của anh ấy mới tinh với những nếp gấp thấy rõ do được gấp từ cửa hàng.
- .DRS cho thấy anh ấy đã ở ngoài vạch giới hạn trong một tình huống xem lại pha loại người đầy tranh cãi.
- .Viên đạn chỉ bay sượt qua vai anh ta.