Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batting crease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
t
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɹ
i
s
/
Nghĩa chính
1
Nếp nhăn
danh từ
the crease.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batting crease
Dạng gốc
(base form)
batting crease
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arruga
Nếp nhăn
frunce
Nếp nhăn
fruncido
Nếp nhăn
AI
1
Nếp nhăn
1
Nếp nhăn
1
Nếp nhăn