Dịch

frunce

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾunse/

Nghĩa chính

  1. Nếp nhăndanh từwrinkle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frunceDạng gốc (base form)
  2. fruncesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI