Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frunce
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾunse/
Nghĩa chính
1
Nếp nhăn
danh từ
wrinkle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frunce
Dạng gốc
(base form)
frunce
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wrinkle
Nếp gấp, vết nhăn
AI
1
Nếp nhăn
1
Nếp nhăn
1
Nếp nhăn