Dịch

wrinkle

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈɹɪŋkl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nếp gấp, vết nhăndanh từA small furrow, ridge or crease in an otherwise smooth surface.
  2. Nếp nhăndanh từA line or crease in the skin, especially when caused by age or fatigue.
  3. Vấn đề nhỏ, lỗi nhỏ, trở ngạidanh từA fault, imperfection or bug especially in a new system or product; typically, they will need to be ironed out.
  4. Làm nhăn, gây nếp nhănđộng từngoại động từ (transitive)To make wrinkles in; to cause to have wrinkles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrinkleNguyên thể (infinitive)
  2. wrinklesSố nhiều (plural)
  3. wrinkledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wrinklingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wrinkle sth (up)nhăn cái gìShe wrinkled up her nose in distaste.Cô ấy nhăn mũi vì chán ghét.
  • wrinkle (up)nhăn mặtHis face wrinkled in a grin.Mặt anh ấy nhăn lại khi cười tươi.
  • wrinkle (sth)làm nhăn (cái gì), bị nhăn

Cụm từ (phrase)

wrinkle-freetính từKhông có nếp nhăn

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Điểm mới lạ
  1. Điểm mới lạ, khía cạnh mớiA twist on something existing; a novel difference.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwrinkle
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwrynklen
  2. từ tiếng Anh cổ*wrinclian

Ví dụ

  • .Dành thời gian ngoài nắng có thể khiến bạn sớm bị nếp nhăn.
  • .Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nhỏ trong kế hoạch trước khi thực hiện.
  • .Chúng tôi đã thêm một vài điểm mới lạ vào chính sách.

AI