Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nếp gấp, vết nhăndanh từA small furrow, ridge or crease in an otherwise smooth surface.
- Nếp nhăndanh từA line or crease in the skin, especially when caused by age or fatigue.
- Vấn đề nhỏ, lỗi nhỏ, trở ngạidanh từA fault, imperfection or bug especially in a new system or product; typically, they will need to be ironed out.
- Làm nhăn, gây nếp nhănđộng từngoại động từ (transitive)To make wrinkles in; to cause to have wrinkles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wrinkle sth (up)nhăn cái gìShe wrinkled up her nose in distaste.Cô ấy nhăn mũi vì chán ghét.
- wrinkle (up)nhăn mặtHis face wrinkled in a grin.Mặt anh ấy nhăn lại khi cười tươi.
- wrinkle (sth)làm nhăn (cái gì), bị nhăn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wrinkle-freetính từ | tính từ | Không có nếp nhăn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Điểm mới lạ
- Điểm mới lạ, khía cạnh mớiA twist on something existing; a novel difference.
Xuất hiện ở từ khác
- purseđồng nghĩalàm xuất hiện nếp nhăn.
Họ từ (word family)
cùng gốc wrinkleNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwrinkle
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwrynklen
- từ tiếng Anh cổ*wrinclian
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Dành thời gian ngoài nắng có thể khiến bạn sớm bị nếp nhăn.
- .Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nhỏ trong kế hoạch trước khi thực hiện.
- .Chúng tôi đã thêm một vài điểm mới lạ vào chính sách.