Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem crease
danh từ
A tool, person, or device for making creases.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creaser
Dạng gốc
(base form)
creaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crease
+
-er
AI
1
Xem crease
1
Xem crease
1
Xem crease