cornu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sừng, hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng giống hoặc giống với sừngdanh từA horn, or anything shaped like or resembling a horn.
- Nhạc cụ bằng đồng từ La Mã cổ đại dài khoảng 3 mét có hình chữ 'G'danh từA brass instrument from Ancient Rome about 3 metres long in the shape of a letter 'G'.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cornuDạng gốc (base form)
- cornua (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornu Lunciidanh từ riêng | danh từ riêng | Xã của hạt Suceava, România |
| cornu ammonisdanh từ | danh từ | Vỏ hóa thạch cong như sừng cừu đực; một loại ammonit |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa